Kaori Dict

Ách

command · dominate · prevent · obstruct

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
e4
Tiếng Hàn

command · dominate · prevent · obstruct

Từ chứa chữ này · dễ trước

せっしやくわんsesshiyakuwanTHIẾT XỈ ÁCH OẢN

enbeing enraged (indignant, impatient); gnashing the teeth and clenching the arms on the breast (in anger or regret)

やくさつyakusatsuÁCH SÁT

enstrangulation (with the hands or arms)

こうやくkouyakuGIẢO ÁCH

enstrangulation; constriction; entrapment

やくすyakusu

ento command; to dominate · to prevent; to obstruct

やくするyakusuru

ento command; to dominate · to prevent; to obstruct

いんこうをやくするinkouwoyakusuru

ento gain control of a key position; to command a key position

やくしyakushiÁCH TỬ

endeath by strangulation

やくこんyakukonÁCH NGÂN

enmanual strangulation mark; throttling mark

やくさつこんyakusatsukonÁCH SÁT NGÂN

enmanual strangulation mark; throttling mark

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扼 (Ách) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict