學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt, nắmmáy dịch

èÁCH

  1. 1.nắm chặt
  2. 2.túm lấy
  3. 3.canh giữ

èÁCH

  1. 1.biến thể của 扼[e4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扼 (形声。从手,厄声。本义抓住;掐住) 同本义 搤,捉也。--《说文》 力扼虎,射命中。--《汉书·李陵传》 搤其喉而不得进。--《后汉书·荀彧传》 不搤其亢。--《汉书·娄敬传》 搤熊罴。--《汉书·扬雄传》 搤,持也。--《广雅·释诂三》 又如扼虎(用双手掐住猛虎);扼吭拊背(本指控制咽喉。引申为扼制要冲之意);扼襟(握持衣服的襟领。引申为控制要害,掌握要领);扼臂(手臂) 扼守;据守 阻碍,堵住 因而搤之可也。--《庄子》。又如扼昧(暗 扼 è ①用力掐捏~杀。 ②把守~守。 【扼守】把守(险要的地方)~关隘。 【扼腕】用一只手握住自己另一只手的手腕。表示激动、振奋或惋惜。 【扼要】写文章或谈话能抓住要点。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [è] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict