學華語Kaori Dict

簡明扼要

giản thể: 简明扼要

jiǎnmíngèyào

ㄐㄧㄢˇ ㄇㄧㄥˊ ㄜˋ ㄧㄠˋ

GIẢN MINH ÁCH YẾU

  1. 1.ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)
  2. 2.súc tích

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我們發電報的時候,簡明扼要是關鍵,因為是以字計費的。

    dāng wǒmen fādiàn bào de shíhou, jiǎnmíngèyào shì guānjiàn, yīnwèi shìyǐ zì jì fèi de。

    Khi gửi điện báo, sự ngắn gọn là điều quan trọng, vì điện báo được tính theo chữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡明扼要 nghĩa là gì? · Kaori Dict