- 1.ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)
- 2.súc tích

例句Câu ví dụ
- 1
當我們發電報的時候,簡明扼要是關鍵,因為是以字計費的。
dāng wǒmen fādiàn bào de shíhou, jiǎnmíngèyào shì guānjiàn, yīnwèi shìyǐ zì jì fèi de。
Khi gửi điện báo, sự ngắn gọn là điều quan trọng, vì điện báo được tính theo chữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.