學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扼腕
扼腕
è
wàn
[ㄜˋ ㄨㄢˋ]
ÁCH OẢN
TOCFL 7
1.
vò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手腕
shǒuwàn
cổ tay
大腕兒
dàwànr
biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]
扼殺
èshā
bóp nghẹt
扼要
èyào
đúng trọng điểm
扼
è
nắm chặt
搤
è
biến thể của 扼[e4]
腕
wàn
cổ tay
大腕
dàwàn
(thông tục) nhân vật tai to mặt lớn; tên tuổi lớn; nhân vật quan trọng; người có sức ảnh hưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
扼
ách
bắt, nắm
腕
oản
cổ tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扼腕 nghĩa là gì? · Kaori Dict