學華語Kaori Dict

手腕

shǒuwàn

ㄕㄡˇ ㄨㄢˋ

THỦ OẢN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.cổ tay
  2. 2.mưu mẹo
  3. 3.khéo léo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.năng lực
  2. 5.kỹ năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆扭傷了手腕。

    Tāngmǔ niǔshāng le shǒuwàn。

    Tom bị trật khớp cổ tay

  • 2

    他們手腕骨折了。

    tāmen shǒuwàn gǔzhé le。

    Họ gãy cổ tay

  • 3

    那個男人抓住了這個年輕女孩的手腕。

    nàge nánrén zhuāzhù le zhège niánqīng nǚhái de shǒuwàn。

    Người đàn ông đó đã nắm tay của cô gái trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手腕 nghĩa là gì? · Kaori Dict