學華語Kaori Dict

wàn

ㄨㄢˋ

OẢN

  1. 1.cổ tay
  2. 2.cánh tay (mực ống, sao biển,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我懷疑韓國人是練過腕力才用得好那種鐵筷。

    wǒ huáiyí Hánguórén shì liàn guò wàn lì cái yòng de hǎo nàzhǒng tiě kuài。

    Tôi nghi ngờ người Hàn Quốc đã luyện tập lực cổ tay để dùng tốt những chiếc đũa sắt đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腕 nghĩa là gì? · Kaori Dict