Kaori Dict

切歯扼腕

せっしやくわん

sesshiyakuwan

Âm Hán-Việt: THIẾT XỈ ÁCH OẢN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.being enraged (indignant, impatient); gnashing the teeth and clenching the arms on the breast (in anger or regret)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切歯扼腕 (せっしやくわん) — being enraged (indignant, impatient); gnashing the teeth and clenching the arms on the breast (in anger or regret) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict