Kaori Dict

開渠

かいきょ

kaikyo

Âm Hán-Việt: KHAI CỪ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.open ditch; open channel; open conduit; open culvert

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開渠 (かいきょ) — open ditch; open channel; open conduit; open culvert | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict