渠
Cừ
ditch · canal · lock
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かれなんぞなにみぞいずくんぞ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- だかり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qu2
- Tiếng Hàn
- 거
ditch · canal · lock
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ensubterranean drain; culvert; conduit
enringleader; chief
enditch; sewer; canal
enleaving the (repair) dock
enentering a dock
endrain with an oblong cross-section
endry dock
endock
enunderdrainage
encombined sewer
enopen ditch
enopen ditch; open channel; open conduit; open culvert
enpipe (e.g. sewer, storm water); culvert
ensewage pipe
enwaterway; canal; river
enwaterway; canal; river
enchief of bandits
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).