Kaori Dict

渠帥

きょすい

kyosui

Âm Hán-Việt: CỪ SOÁI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chief of bandits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渠帥 (きょすい) — chief of bandits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict