Kaori Dict

Soái · Suất · Súy

commander · leading troops · governor

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2016 / 2.501
Bộ thủ
bộ 50
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shuai4, shuo4
Tiếng Hàn
솔, 수

commander · leading troops · governor

Từ chứa chữ này · dễ trước

げんすいgensuiNGUYÊN SOÁI

đại tướng; thượng tướng; tướng lĩnh

thông dụng
そうすいsousuiTỔNG SOÁI

encommander-in-chief; leader; head of a group of companies

thông dụng
とうすいtousuiTHỐNG SOÁI

ensupreme command; high command

thông dụng
そっせんsossenLUẬT TIÊN

entaking the initiative

thông dụng
げんすいふgensuifuNGUYÊN SOÁI PHỦ

enSupreme Military Council (1898-1945)

そちsochiSOÁI

endirector of the Dazaifu

しょうすいshousuiTƯƠNG SOÁI

encommander

とうすいけんtousuikenTHỐNG SOÁI QUYỀN

ensupreme command authority (of the emperor)

だいげんすいdaigensuiĐẠI NGUYÊN SOÁI

encommander-in-chief; generalissimo

しすいかいshisuikaiCHÍ SOÁI HỘI

enShisuikai (faction of the Liberal Democratic Party); Nikai faction

たいげんみょうおうtaigenmyououĐẠI NGUYÊN SOÁI MINH VƯƠNG

enAtavaka (guardian deity)

きょすいkyosuiCỪ SOÁI

enchief of bandits

たけるtakeruKIÊU SOÁI

enleader of a powerful tribe

おおみこともちのかみoomikotomochinokamiĐẠI TỂ SOÁI

endirector of the dazaifu (ritsuryō system)

マげんすいmagensui

enGeneral Douglas MacArthur

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帥 (Soái) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict