Kaori Dict

統帥権

とうすいけん

tousuiken

Âm Hán-Việt: THỐNG SOÁI QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.supreme command authority (of the emperor)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

統帥権 (とうすいけん) — supreme command authority (of the emperor) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict