Kaori Dict

房室

ぼうしつ

boushitsu

Âm Hán-Việt: PHÒNG THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.room; chamber

  2. danh từ

    2.monk in charge of business in the monks' quarters

  3. danh từ

    3.bedroom (of a married couple)

  4. danh từ

    4.locule (in a plant ovary)

  5. danh từ

    5.atria and ventricles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房室 (ぼうしつ) — room; chamber | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict