Kaori Dict

公金

こうきん

koukin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public funds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The public is entitled to information about how public money is spent.

  • He embezzled public money.

  • He embezzled public money.

  • He was arrested for abusing public funds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公金 (こうきん) — public funds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict