Kaori Dict

公司

コンス

konsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG TI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.công ty; doanh nghiệp
  1. danh từ

    1.company (in China); firm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公司 (コンス) — công ty; doanh nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict