Kaori Dict

紙腔琴

しこうきん

shikoukin

Âm Hán-Việt: CHỈ KHOANG CẦM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese variety of music box (invented in 1892 by Toda Kindo)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙腔琴 (しこうきん) — Japanese variety of music box (invented in 1892 by Toda Kindo) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict