Kaori Dict

悟りを開く

さとりをひらく

satoriwohiraku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to achieve enlightenment; to attain enlightenment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悟りを開く (さとりをひらく) — to achieve enlightenment; to attain enlightenment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict