Kaori Dict

口癖

くちぐせ

kuchiguse

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẨU PHÍCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pet saying; favorite phrase; stock phrase; catchphrase

  2. danh từ

    2.manner of talking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My grandmother used to say that she would live to be a hundred, but she died at the age of 85.

  • I make a habit of saying "Umm" and "Uhh" a lot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口癖 (くちぐせ) — pet saying; favorite phrase; stock phrase; catchphrase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict