Kaori Dict

悩み事

なやみごと

nayamigoto

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.matter causing distress; something causing worry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey, Tom, forget about your worries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悩み事 (なやみごと) — matter causing distress; something causing worry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict