Kaori Dict

待ち駒

まちごま

machigoma

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.anticipating the escape of the king and blocking him in advance with a knight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待ち駒 (まちごま) — anticipating the escape of the king and blocking him in advance with a knight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict