Kaori Dict

灯体

とうたい

toutai

Âm Hán-Việt: ĐĂNG THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.theatrical light; instrument (US theatre light); lantern (UK theatre light); stage light

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯体 (とうたい) — theatrical light; instrument (US theatre light); lantern (UK theatre light); stage light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict