Kaori Dict

お腹

おなか

onaka

N5

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.bụng; dạ dày; bụng
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.belly; abdomen; stomach

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị đau bụng.

    My stomach hurts.

  • Tôi đói quá rồi!

    I'm starving!

  • Tôi đang đói.

    I'm hungry!

  • Bạn có còn đói không?

    Are you still hungry?

  • Tôi đói.

    I was hungry.

  • Mọi người đói chưa?

    Are you guys hungry?

  • Tom không đói sao?

    Aren't you hungry, Tom?

  • Tom lại đói.

    Tom is hungry again.

  • Chúng tôi vẫn chưa đói lắm.

    We aren't very hungry yet.

  • Sao bạn biết là tôi đang đói?

    How did you know that I was hungry?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お腹 (おなか) — bụng; dạ dày; bụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict