Kaori Dict

金文

きんぶん

kinbun

Âm Hán-Việt: KIM VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Chinese bronze inscriptions; type of lettering used on metal objects, especially in China during the Yin and Zhou dynasties

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金文 (きんぶん) — Chinese bronze inscriptions; type of lettering used on metal objects, especially in China during the Yin and Zhou dynasties | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict