Kaori Dict

土壺

どつぼ

dotsubo

Âm Hán-Việt: THỔ HỒ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.terrible situation; awful state of affairs; (being) in the shit

    usu. as ドツボにはまる

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.night-soil reservoir dug in a field

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.night-soil pot

    orig. meaning

  4. danh từhiếm

    4.earthenware vessel; earthen urn

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土壺 (どつぼ) — terrible situation; awful state of affairs; (being) in the shit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict