並走
へいそう
heisou
Âm Hán-Việt: TỊNH TẨU
Cách viết khác: 併走
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.running parallel (to); running side-by-side; keeping pace (with)
へいそう
heisou
Âm Hán-Việt: TỊNH TẨU
Cách viết khác: 併走
1.running parallel (to); running side-by-side; keeping pace (with)