Kaori Dict

地子

じし

jishi

Âm Hán-Việt: ĐỊA TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.type of land rent paid by farmers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地子 (じし) — type of land rent paid by farmers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict