Kaori Dict

硬派

こうは

kouha

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGẠNH PHÁI

Nghĩa

  1. 1.người cứng rắn; người bảo thủ
  1. danh từ

    1.hard-liners; diehards; hawks

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.(young) man with traditionally masculine interests; tough boy; man's man

  3. danh từ

    3.hard news; reporter who covers political and economic affairs

  4. danh từtính từ đuôi な

    4.strait-laced type (with respect to relationships)

  5. danh từ

    5.bullish traders

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬派 (こうは) — người cứng rắn; người bảo thủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict