Kaori Dict

小馬鹿にする

こばかにする

kobakanisuru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to look down on (someone); to treat with contempt; to treat disparagingly; to sneer at

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小馬鹿にする (こばかにする) — to look down on (someone); to treat with contempt; to treat disparagingly; to sneer at | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict