Kaori Dict

辻取り

つじとり

tsujitori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.taking a wife by kidnapping a woman passing by on the road

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辻取り (つじとり) — taking a wife by kidnapping a woman passing by on the road | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict