Kaori Dict

綱引き

つなひき

tsunahiki

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tug of war

  2. danh từ

    2.forward puller (of a rickshaw)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Parliamentary activity has become a political tug of war between the ruling and opposition parties over the issue.

  • "Mr Chairman, what needs moving next, again?" "Scoreboard, giant ball and the tug-of-war rope."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綱引き (つなひき) — tug of war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict