Kaori Dict

被虐

ひぎゃく

higyaku

Âm Hán-Việt: BỊ NGƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.suffering (as a result of maltreatment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被虐 (ひぎゃく) — suffering (as a result of maltreatment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict