Kaori Dict

行ったり来たり

いったりきたり

ittarikitari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ + する

    1.going to and fro; back and forth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's a fiddle going to and fro between the keyboard and mouse so are there shortcuts to allow operation using only the keyboard?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行ったり来たり (いったりきたり) — going to and fro; back and forth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict