Kaori Dict

行革

ぎょうかく

gyoukaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀNH CÁCH

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.administrative reform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行革 (ぎょうかく) — administrative reform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict