Kaori Dict

購買力

こうばいりょく

koubairyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẤU MÃI LỰC

Nghĩa

  1. 1.cấu mại lực; sức mua; khả năng chi tiêu; sức mua
  1. danh từeconomics

    1.buying power; purchasing power

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

購買力 (こうばいりょく) — cấu mại lực; sức mua; khả năng chi tiêu; sức mua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict