Kaori Dict

文彩

ぶんさい

bunsai

Âm Hán-Việt: VĂN THÁI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.literary embellishment; figure of speech; rhetorical flourish

  2. danh từ

    2.beautiful coloring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文彩 (ぶんさい) — literary embellishment; figure of speech; rhetorical flourish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict