Kaori Dict

合否

ごうひ

gouhi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỢP PHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.success or failure; result

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your success in the examination depends on how hard you study.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合否 (ごうひ) — success or failure; result | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict