Kaori Dict

豪族

ごうぞく

gouzoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀO TỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.powerful family; powerful clan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豪族 (ごうぞく) — powerful family; powerful clan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict