Kaori Dict

国宝

こくほう

kokuhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC BẢO

Nghĩa

  1. 1.bảo vật quốc gia; di sản quốc gia
  1. danh từ

    1.national treasure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This national treasure can be seen by the public only once a year.

  • Nara is rich in National Treasures and Important Cultural Assets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国宝 (こくほう) — bảo vật quốc gia; di sản quốc gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict