Kaori Dict

酷暑

こくしょ

kokusho

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỐC THỬ

Nghĩa

  1. 1.nóng nặng
  1. danh từ

    1.intense heat; severe heat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酷暑 (こくしょ) — nóng nặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict