Kaori Dict

暈ける

ぼける

bokeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be faded; to be hazy; to be blurred; to be out of focus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暈ける (ぼける) — to be faded; to be hazy; to be blurred; to be out of focus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict