Kaori Dict

骨抜き

ほねぬき

honenuki

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.boning (fish or meat); deboning

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.watering down (a plan, bill, etc.); dilution; emasculation

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.taking the backbone out of; weakening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His proposal has been watered down.

  • The bill was eviscerated before being passed by the legislature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨抜き (ほねぬき) — boning (fish or meat); deboning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict