水大蜥蜴
みずおおとかげ
mizuootokage
Âm Hán-Việt: THUỶ ĐẠI TÍCH DỊCH
Cách đọc khác: ミズオオトカゲ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.water monitor (Varanus salvator); common water monitor
みずおおとかげ
mizuootokage
Âm Hán-Việt: THUỶ ĐẠI TÍCH DỊCH
Cách đọc khác: ミズオオトカゲ
1.water monitor (Varanus salvator); common water monitor