Kaori Dict

燕魚

つばめうお

tsubameuo

Âm Hán-Việt: YẾN NGƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.longfin batfish (Platax teira); teira batfish; round-faced batfish

  2. danh từthường viết bằng kanahiếm

    2.flying fish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燕魚 (つばめうお) — longfin batfish (Platax teira); teira batfish; round-faced batfish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict