Kaori Dict

鳴き頻る

なきしきる

nakishikiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi る

    1.to chirp or buzz constantly (usu. insects or birds)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴き頻る (なきしきる) — to chirp or buzz constantly (usu. insects or birds) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict