Kaori Dict

混入

こんにゅう

konnyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỖN NHẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.mixing; blending; adding; adulteration; contamination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ground beef was found to contain horse meat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混入 (こんにゅう) — mixing; blending; adding; adulteration; contamination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict