Kaori Dict

吾妻コート

あずまコート

azumakooto

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Azuma coat; type of coat worn over a kimono; popular in the middle of the Meiji era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吾妻コート (あずまコート) — Azuma coat; type of coat worn over a kimono; popular in the middle of the Meiji era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict