Kaori Dict

左上

ひだりうえ

hidariue

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢ THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.upper left

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My upper left back tooth hurts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左上 (ひだりうえ) — upper left | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict