Kaori Dict

左折

させつ

sasetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢ CHIẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.turning to the left; left turn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car made a turn to the left.

  • Turn to the left.

  • The car cut to the left.

  • The taxi abruptly turned left.

  • Drive to the next intersection and make a left turn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左折 (させつ) — turning to the left; left turn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict