Kaori Dict

笠木

かさぎ

kasagi

Âm Hán-Việt: LẠP MỘC

Nghĩa

  1. danh từarchitecture

    1.coping; top rail

  2. danh từarchitecture

    2.top part of the upper cross-beam of a torii

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笠木 (かさぎ) — coping; top rail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict