Kaori Dict

左翼

さよく

sayoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢ DỰC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)politics

    1.left wing

  2. danh từ

    2.left wing (of a bird or aircraft)

  3. danh từ

    3.left wing (of an army, building, etc.); left flank

  4. danh từbaseball

    4.left field; left fielder

  5. danh từsports

    5.left wing (in soccer, rugby, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thời thanh niên, tôi từng bị ảnh hưởng bởi tư tưởng cánh tả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左翼 (さよく) — left wing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict